thừa gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đảm đương, gánh vác việc nhà: Chỉ hành động tiếp quản và quản lý công việc, tài sản của gia đình, thường từ thế hệ trước.
- Sang dòng, nối dõi tông đường: Chỉ việc kế thừa dòng họ, đặc biệt trong ngữ cảnh một người con trai hoặc một thành viên trong gia đình đảm nhận trách nhiệm duy trì huyết thống và việc thờ cúng tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người con trai cả đã thừa gia sau khi cha mất. (Người con trai cả đã đảm đương việc nhà sau khi cha qua đời.)
- Theo truyền thống, chỉ có con trai mới được thừa gia để nối dõi tông đường. (Theo truyền thống, chỉ có con trai mới được sang dòng để nối tiếp dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thừa gia kế nghiệp": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh việc kế thừa cả gia nghiệp (sản nghiệp, công việc) của gia đình.
- Anh ấy đã thừa gia kế nghiệp cơ ngơi buôn bán của cha mẹ. (Anh ấy đã kế thừa và tiếp quản cơ ngơi buôn bán của cha mẹ.)
"Thừa gia tự": Cách nói cổ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, với nghĩa tương tự "thừa gia".
- Người con hiếu thảo ấy đã lo việc thừa gia tự. (Người con hiếu thảo ấy đã lo việc nối dõi tông đường.)
Biến thể và từ gần giống
Kế thừa (động từ): Tiếp nhận và giữ gìn những gì của thế hệ trước để lại (tài sản, truyền thống, sự nghiệp). Nghĩa rộng hơn, có thể dùng ngoài phạm vi gia đình.
- Anh ấy kế thừa toàn bộ di sản của ông nội. (Anh ấy tiếp nhận toàn bộ di sản của ông nội.)
Nối dõi (động từ): Tiếp tục duy trì dòng họ, chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh huyết thống.
- Mong có con trai để nối dõi tông đường. (Mong có con trai để tiếp tục dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
- Đảm đương việc nhà: Gánh vác công việc gia đình.
- Nối nghiệp: Kế tục sự nghiệp (có thể là nghề nghiệp, cơ nghiệp) của gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thừa gia" trong tiếng Việt hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "Con trai nối dõi tông đường": Thành ngữ phổ biến, thể hiện quan niệm truyền thống về việc con trai có trách nhiệm thừa gia.
- Theo lối nghĩ cũ, chỉ có con trai nối dõi tông đường. (Theo cách nghĩ cũ, chỉ có con trai mới có trách nhiệm duy trì dòng họ.)
- Đảm đương việc nhà, cũng có nghĩa là sang dòng nối dõi tông đường